CVPB2609 — Chứng quyền VPB.02.PHS.C.EU.Cash.11M
CW · HSXChứng quyền VPB.02.PHS.C.EU.Cash.11M
1,400
—
KLGD 0 · GTGD 0
CK cơ sởVPB24,400 (0.0%)
Giá thực hiện23,379
Tỷ lệ chuyển đổi3.1173:1
TCPHPHS
Đáo hạn08/04/27(còn 176d)
GD cuối06/04/27
KL niêm yết4,000,000
··HSX
O1,290H1,290L1,290C1,290+0 (+0.00%)
KL —





