CMWG2611 — Chứng quyền MWG.01.PHS.C.EU.Cash.10M
CW · HSXChứng quyền MWG.01.PHS.C.EU.Cash.10M
470
-6.00%
KLGD 600 · GTGD 0
CK cơ sởMWG74,800 (-1.1%)
Giá thực hiện98,142
Tỷ lệ chuyển đổi9.717:1
TCPHPHS
Đáo hạn08/03/27(còn 145d)
GD cuối04/03/27
KL niêm yết4,000,000
··HSX
O500H500L500C500+0 (+0.00%)
KL —





