CMWG2604 — Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/89
CW · HSXChứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/89
20
-33.33%
KLGD 433,600 · GTGD 9
CK cơ sởMWG74,800 (-1.1%)
Giá thực hiện82,595
Tỷ lệ chuyển đổi6.8019:1
TCPHACBS
Đáo hạn26/10/26(còn 12d)
GD cuối22/10/26
KL niêm yết19,000,000
··HSX
O30H30L30C30-10 (-25.00%)
KL 128.5K





