CMBB2610 — Chứng quyền MBB.01.PHS.C.EU.Cash.10M
CW · HSXChứng quyền MBB.01.PHS.C.EU.Cash.10M
600
—
KLGD 0 · GTGD 0
CK cơ sởMBB19,050 (-0.5%)
Giá thực hiện24,830
Tỷ lệ chuyển đổi2.4028:1
TCPHPHS
Đáo hạn08/03/27(còn 145d)
GD cuối04/03/27
KL niêm yết4,000,000
··HSX
O580H580L580C580+0 (+0.00%)
KL —





