CMBB2604 — Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/88

CW · HSX
Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/88
30
0.00%
KLGD 333,600 · GTGD 9
Giá thực hiện21,626
Tỷ lệ chuyển đổi2.4028:1
TCPHACBS
Đáo hạn26/10/26(còn 12d)
GD cuối22/10/26
KL niêm yết19,000,000
··HSX
O30H40L20C30+0 (+0.00%)
KL 871.3K