Thị trường
Kinh tế
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Thị trường
Kinh tế
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Trang chủ
Chứng quyền
CFPT2526
CFPT2526
— Chứng quyền FPT/0225/C/EU/Cash/MSVN
CW · HSX
Chứng quyền FPT/0225/C/EU/Cash/MSVN
10
—
KLGD 0 · GTGD 0
CK cơ sở
FPT
56,300 (-1.4%)
Giá thực hiện
112,563
Tỷ lệ chuyển đổi
9.7625:1
TCPH
MSVN
KL niêm yết
10,000,000
CFPT2526
·
1D
·
HSX
O
10
H
10
L
10
C
10
+0 (+0.00%)
KL
—
5Y
1Y
6M
3M
1M
5D
Tất cả
Giá
P/E
P/B