Thị trường
Kinh tế
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Thị trường
Kinh tế
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Trang chủ
Chỉ số
VNX50
VNX50
— VNX50 Index
Chỉ số
VNX50 Index
3,076.75
-8.74 (-0.28%)
KLGD 353,269,287
VNX50
·
1D
O
3,078
H
3,093
L
3,069
C
3,077
-9 (-0.28%)
KL
425.02M
·
khớp lệnh 353.27M
·
thỏa thuận 71.75M
5Y
1Y
6M
3M
1M
5D
Tất cả
Giá
P/E
P/B