Thị trường
Kinh tế
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Thị trường
Kinh tế
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Trang chủ
Kinh tế
Thế giới
Hàng hoá
Hàng hoá — Vĩ mô thế giới
Tổng quan kinh tế
Thị trường Việt Nam
1489
Thị trường thế giới
50
Tổng quan
12
Tỷ giá
11
Lãi suất
7
Chứng khoán
17
Hàng hoá
10
Crypto
5
Chỉ tiêu
08/10/26
09/10/26
11/10/26
12/10/26
13/10/26
Xu hướng
Vàng
(USD)
4,157
4,216
4,226
4,191
4,172
Bạc
(USD)
59
61
61
60
59
Dầu WTI
(USD)
91
92
90
94
94
Dầu Brent
(USD)
104
105
103
107
106
Khí gas
(USD)
3.2
3.2
3.2
3.2
3.3
Đồng
(USD)
6.5
6.6
6.7
6.7
6.7
Cà phê Arabica
(cent/lb)
289
287
—
291
293
Đường
(cent/lb)
20
20
—
21
21
Lúa mì
(cent/bu)
683
671
666
672
670
Bạch kim
(USD)
1,626
1,679
1,708
1,679
1,666