Hàng hoá — Vĩ mô thế giới

Chỉ tiêu
Xu hướng
4,157
4,216
4,226
4,191
4,172
59
61
61
60
59
91
92
90
94
94
104
105
103
107
106
3.2
3.2
3.2
3.2
3.3
6.5
6.6
6.7
6.7
6.7
683
671
666
672
670
1,626
1,679
1,708
1,679
1,666