Lãi suất — Vĩ mô Việt Nam
VNIBOR VND
Chỉ tiêu
Xu hướng
1.18%
0.72%
0.99%
4.52%
4.75%
2.62%
2.23%
2.37%
4.94%
4.76%
3.78%
3.43%
4.05%
5.25%
4.79%
5.12%
4.80%
4.83%
5.15%
5.61%
6.75%
6.47%
6.64%
6.75%
7.60%
7.20%
6.70%
7.54%
8.16%
8.80%
8.55%
8.55%
8.55%
8.55%
8.40%
—
—
—
—
—
Doanh số liên ngân hàng
Chỉ tiêu
Xu hướng
835,053
845,784
840,172
882,747
899,885
856,938
873,763
884,938
906,998
929,880
M2 — Thanh khoản hệ thống
Chỉ tiêu
Xu hướng
19,635,094
19,818,534
19,974,985
—
20,455,644
6,014,229
6,074,860
6,168,130
—
6,240,841
10,561,351
10,718,801
10,826,998
—
11,220,486
16,575,580
16,793,661
16,995,128
—
17,461,327
11
11
10
10
10.0
1.0
1.9
2.7
—
5.2
Lãi suất điều hành (SBV)
Chỉ tiêu
Xu hướng
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%





