Danh mục mẫu do hệ thống quản lý, để bạn tham khảo và đối chiếu với danh mục của mình.
Năm danh mục ảo, mỗi danh mục khởi đầu 10 tỷ, do PM AlgolabX quản lý theo một triết lý đầu tư đã công bố. Mỗi triết lý có nguồn ý tưởng riêng: nghiên cứu của AlgolabX, khuyến nghị của các công ty chứng khoán hoặc phân tích kỹ thuật. PM họp mỗi sáng trước giờ mở cửa, mỗi vị thế có thẻ luận điểm, và tự hậu kiểm mỗi tuần.
| Hiệu suất | Kỳ xếp hạng · 07/10/2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Danh mục | Điểm | NAVPS | 1 ngày | 1 tuần | 1 tháng | 3 tháng | YTD | Từ khởi chạy | Lợi nhuận · 35% | Sharpe · 35% | Sụt giảm tối đa · 25% | Đa dạng hoá · 5% |
| 1 | PM Vega Theo định giá AlgolabX | 90.0 | 9,464.43 | -1.16% | +1.02% | +2.99% | -1.15% | -5.36% | -5.36% | +1.02% | 2.81 | -1.40% | 8.3 / 10 mã |
| 2 | PM Orion Lợi nhuận tuyệt đối | 68.8 | 9,933.84 | -0.30% | -0.66% | — | — | -0.66% | -0.66% | -0.66% | -7.43 | -1.05% | 6.8 / 7 mã |
| 3 | PM Sirius Vượt VN-Index | 42.5 | 9,879.75 | -0.83% | -1.20% | — | — | -1.20% | -1.20% | -1.20% | -9.39 | -1.41% | 13.4 / 14 mã |
| 4 | PM Kochab Sharpe cao · Kỹ thuật | 31.3 | 9,582.27 | -0.24% | -1.70% | -1.82% | — | -4.18% | -4.18% | -1.70% | -6.83 | -2.51% | 26.5 / 51 mã |
| 5 | PM Polaris Sharpe cao | 17.5 | 9,858.09 | -0.69% | -1.42% | — | — | -1.42% | -1.42% | -1.42% | -15.08 | -1.57% | 12.6 / 14 mã |
| Mã | Luận điểm | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Mục tiêu | Giá sai | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (10 mã) | 62.3% | +0.6% | +0.03 | 5.90 | ||||||
| PVS | Đúng hướng | 11.8% | 33,000 | 33,127 | 15 ngày | 48,000 | 28,390 | -0.4% | -0.00 | 1.12 |
| ANV | Đúng hướng | 10.3% | 17,700 | 17,073 | 2 tháng | 27,000 | 15,938 | +3.7% | +0.03 | 0.97 |
| HPG | Đúng hướng | 7.5% | 20,450 | 20,399 | 9 ngày | 25,500 | 17,382 | +0.3% | +0.00 | 0.71 |
| NT2 | Đúng hướng | 6.9% | 23,000 | 22,133 | 13 ngày | 28,000 | 19,975 | +3.9% | +0.02 | 0.66 |
| MWG | Đúng hướng | 5.6% | 74,800 | 74,248 | 1 tháng | 88,000 | 64,260 | +0.7% | +0.00 | 0.53 |
| CTD | Đúng hướng | 5.6% | 62,100 | 59,489 | 15 ngày | 75,000 | 53,380 | +4.4% | +0.02 | 0.53 |
| VNM | Đúng hướng | 4.4% | 58,000 | 57,486 | 8 ngày | 66,500 | 49,045 | +0.9% | +0.00 | 0.41 |
| HAH | Đúng hướng | 3.7% | 47,650 | 52,378 | 15 ngày | 60,000 | 42,670 | -9.0% | -0.03 | 0.35 |
| PLX | Đúng hướng | 3.6% | 35,900 | 37,056 | 12 ngày | 43,000 | 31,195 | -3.1% | -0.01 | 0.34 |
| BVH | Đúng hướng | 2.9% | 74,600 | 76,515 | 5 ngày | 84,000 | 64,175 | -2.5% | -0.01 | 0.28 |
| Tiền | 37.7% | 3.57 | ||||||||
| Tổng | 100.0% | -5.4% | -0.54 | 9.46 | ||||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -7.31% | α +1.95% | ||||||||
| Mã | Luận điểm | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Mục tiêu | Giá sai | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (14 mã) | 96.0% | -1.3% | -0.12 | 9.48 | ||||||
| HPG | Đúng hướng | 9.1% | 20,450 | 20,531 | 7 ngày | 25,500 | 18,400 | -0.4% | -0.00 | 0.90 |
| CTG | Đúng hướng | 9.0% | 29,400 | 29,745 | 7 ngày | 37,500 | 26,000 | -1.2% | -0.01 | 0.89 |
| MWG | Đúng hướng | 9.0% | 74,800 | 75,213 | 7 ngày | 93,746 | 65,622 | -0.5% | -0.00 | 0.89 |
| PVS | Đúng hướng | 7.9% | 33,000 | 33,751 | 7 ngày | 42,000 | 29,500 | -2.2% | -0.02 | 0.78 |
| FPT | Rủi ro | 7.5% | 56,300 | 61,192 | 7 ngày | 72,000 | 54,000 | -8.0% | -0.06 | 0.74 |
| VPB | Đúng hướng | 7.5% | 24,400 | 23,185 | 7 ngày | 27,000 | 20,400 | +5.2% | +0.04 | 0.74 |
| MBB | Đúng hướng | 7.1% | 19,050 | 19,179 | 7 ngày | 24,000 | 16,900 | -0.7% | -0.00 | 0.70 |
| MSN | Đúng hướng | 7.0% | 71,100 | 72,208 | 7 ngày | 86,000 | 63,000 | -1.5% | -0.01 | 0.69 |
| POW | Đúng hướng | 6.0% | 12,550 | 12,619 | 7 ngày | 15,500 | 11,200 | -0.5% | -0.00 | 0.60 |
| VCB | Đúng hướng | 5.9% | 56,300 | 57,386 | 7 ngày | 68,000 | 50,000 | -1.9% | -0.01 | 0.59 |
| NT2 | Đúng hướng | 5.3% | 23,000 | 22,183 | 7 ngày | 27,000 | 19,500 | +3.7% | +0.02 | 0.52 |
| VNM | Đúng hướng | 5.0% | 58,000 | 58,387 | 7 ngày | 68,000 | 52,000 | -0.7% | -0.00 | 0.50 |
| PLX | Đúng hướng | 5.0% | 35,900 | 36,354 | 7 ngày | 42,000 | 32,000 | -1.3% | -0.01 | 0.49 |
| DHC | Rủi ro | 4.7% | 36,800 | 39,559 | 7 ngày | 46,000 | 35,000 | -7.0% | -0.04 | 0.47 |
| Tiền | 4.0% | 0.39 | ||||||||
| Tổng | 100.0% | -1.2% | -0.12 | 9.88 | ||||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -2.25% | α +1.05% | ||||||||
| Mã | Luận điểm | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Mục tiêu | Giá sai | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (7 mã) | 36.6% | -1.8% | -0.07 | 3.64 | ||||||
| PLX | Đúng hướng | 6.7% | 35,900 | 37,907 | 5 ngày | 43,000 | 33,100 | -5.3% | -0.04 | 0.66 |
| PVS | Đúng hướng | 5.9% | 33,000 | 33,751 | 7 ngày | 44,000 | 29,600 | -2.2% | -0.01 | 0.59 |
| MWG | Đúng hướng | 5.5% | 74,800 | 75,313 | 7 ngày | 93,746 | 66,116 | -0.7% | -0.00 | 0.55 |
| NT2 | Đúng hướng | 5.2% | 23,000 | 22,183 | 7 ngày | 27,000 | 19,600 | +3.7% | +0.02 | 0.52 |
| VNM | Đúng hướng | 5.0% | 58,000 | 58,087 | 5 ngày | 66,500 | 51,000 | -0.1% | -0.00 | 0.50 |
| DHC | Rủi ro | 4.2% | 36,800 | 39,559 | 7 ngày | 45,800 | 35,000 | -7.0% | -0.03 | 0.42 |
| PVT | Đúng hướng | 4.1% | 25,000 | 24,887 | 7 ngày | 28,000 | 21,600 | +0.5% | +0.00 | 0.40 |
| Tiền | 63.4% | 6.30 | ||||||||
| Tổng | 100.0% | -0.7% | -0.07 | 9.93 | ||||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -2.25% | α +1.59% | ||||||||
| Mã | Luận điểm | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Mục tiêu | Giá sai | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (14 mã) | 68.3% | -2.1% | -0.14 | 6.74 | ||||||
| VNM | Đúng hướng | 8.1% | 58,000 | 58,387 | 7 ngày | 67,000 | 53,000 | -0.7% | -0.01 | 0.79 |
| VCB | Đúng hướng | 7.9% | 56,300 | 57,386 | 7 ngày | 66,000 | 51,500 | -1.9% | -0.02 | 0.78 |
| POW | Đúng hướng | 6.1% | 12,550 | 12,619 | 7 ngày | 15,500 | 11,400 | -0.5% | -0.00 | 0.60 |
| FPT | Rủi ro | 5.6% | 56,300 | 61,192 | 7 ngày | 72,000 | 54,500 | -8.0% | -0.05 | 0.55 |
| HPG | Đúng hướng | 5.1% | 20,450 | 20,531 | 7 ngày | 25,500 | 18,400 | -0.4% | -0.00 | 0.50 |
| MBB | Đúng hướng | 5.0% | 19,050 | 19,179 | 7 ngày | 23,000 | 17,300 | -0.7% | -0.00 | 0.50 |
| ACB | Đúng hướng | 5.0% | 20,450 | 20,631 | 7 ngày | 24,500 | 18,500 | -0.9% | -0.00 | 0.49 |
| MSN | Đúng hướng | 5.0% | 71,100 | 72,208 | 7 ngày | 84,000 | 64,500 | -1.5% | -0.01 | 0.49 |
| MCH | Đúng hướng | 4.9% | 141,200 | 144,617 | 7 ngày | 158,000 | 127,000 | -2.4% | -0.01 | 0.48 |
| MWG | Đúng hướng | 4.0% | 74,800 | 75,213 | 7 ngày | 90,786 | 67,103 | -0.5% | -0.00 | 0.40 |
| IDC | Đúng hướng | 3.1% | 34,300 | 33,951 | 7 ngày | 39,500 | 30,500 | +1.0% | +0.00 | 0.30 |
| PVS | Đúng hướng | 3.0% | 33,000 | 33,751 | 7 ngày | 42,000 | 30,000 | -2.2% | -0.01 | 0.29 |
| PLX | Đúng hướng | 2.8% | 35,900 | 37,907 | 5 ngày | 43,000 | 33,800 | -5.3% | -0.02 | 0.28 |
| HAH | Rủi ro | 2.8% | 47,650 | 51,077 | 7 ngày | 59,000 | 45,000 | -6.7% | -0.02 | 0.28 |
| Tiền | 31.7% | 3.12 | ||||||||
| Tổng | 100.0% | -1.4% | -0.14 | 9.86 | ||||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -2.25% | α +0.84% | ||||||||
| Mã | Luận điểm | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Mục tiêu | Giá sai | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (51 mã) | 97.0% | -3.4% | -0.33 | 9.30 | ||||||
| VPB 5,408 cp thưởng khoá đến 15/10/2026 | Đúng hướng | 6.7% | 24,400 | 20,493 | 2 tháng | — | 21,420 | +19.1% | +0.10 | 0.64 |
| VCB | Đúng hướng | 6.5% | 56,300 | 59,090 | 2 tháng | — | 51,030 | -4.7% | -0.03 | 0.62 |
| VHM | Rủi ro | 5.5% | 64,400 | 69,704 | 2 tháng | — | 59,400 | -7.6% | -0.04 | 0.53 |
| CTG | Đúng hướng | 5.4% | 29,400 | 31,948 | 2 tháng | — | 26,550 | -8.0% | -0.04 | 0.52 |
| VIC | Đúng hướng | 5.3% | 222,000 | 219,102 | 3 tháng | — | 202,950 | +1.3% | +0.01 | 0.51 |
| HDB 4,350 cp thưởng khoá đến 30/10/2026 | Đúng hướng | 5.2% | 23,100 | 21,761 | 2 tháng | — | 20,160 | +6.2% | +0.03 | 0.50 |
| BID | Rủi ro | 5.0% | 33,350 | 38,858 | 2 tháng | — | 30,510 | -14.2% | -0.08 | 0.48 |
| MBB | Đúng hướng | 4.6% | 19,050 | 20,553 | 2 tháng | — | 17,145 | -7.3% | -0.03 | 0.44 |
| TCB | Đúng hướng | 4.6% | 32,950 | 31,569 | 2 tháng | — | 29,115 | +4.4% | +0.02 | 0.44 |
| ACB | Rủi ro | 4.2% | 20,450 | 22,915 | 3 tháng | — | 18,135 | -10.8% | -0.05 | 0.40 |
| HPG | Đúng hướng | 3.1% | 20,450 | 21,783 | 2 tháng | — | 18,090 | -6.1% | -0.02 | 0.29 |
| SHB | Rủi ro | 2.7% | 10,450 | 12,569 | 2 tháng | — | 9,000 | -16.9% | -0.05 | 0.25 |
| VTZ | Đúng hướng | 2.0% | 20,200 | 20,330 | 3 tháng | — | 18,270 | -0.6% | -0.00 | 0.19 |
| ABB | Đúng hướng | 2.0% | 17,600 | 17,026 | 3 tháng | — | 15,750 | +3.4% | +0.01 | 0.19 |
| NAB | Rủi ro | 2.0% | 12,000 | 13,070 | 3 tháng | — | 10,935 | -8.2% | -0.02 | 0.19 |
| VC3 | Đúng hướng | 2.0% | 23,200 | 24,037 | 2 tháng | — | 21,060 | -3.5% | -0.01 | 0.19 |
| BSR | Đúng hướng | 1.9% | 30,300 | 27,041 | 1 tháng | — | 27,945 | +12.1% | +0.02 | 0.18 |
| MSB | Đúng hướng | 1.8% | 14,500 | 14,992 | 3 tháng | — | 13,140 | -3.3% | -0.01 | 0.18 |
| VIB | Rủi ro | 1.6% | 13,800 | 15,373 | 2 tháng | — | 12,285 | -10.2% | -0.02 | 0.15 |
| STB | Rủi ro | 1.4% | 65,600 | 73,048 | 3 tháng | — | 60,570 | -10.2% | -0.02 | 0.14 |
| HAH | Đúng hướng | 1.3% | 47,650 | 45,368 | 2 tháng | — | 45,270 | +5.0% | +0.01 | 0.13 |
| VEA | Đúng hướng | 1.2% | 38,500 | 37,656 | 5 ngày | — | 33,840 | +2.2% | +0.00 | 0.12 |
| HHP | Đúng hướng | 1.1% | 18,100 | 13,543 | 3 tháng | — | 15,885 | +33.7% | +0.03 | 0.11 |
| KBC | Đúng hướng | 1.1% | 25,750 | 27,391 | 1 tháng | — | 22,950 | -6.0% | -0.01 | 0.11 |
| HUT | Đúng hướng | 1.1% | 12,200 | 12,919 | 1 tháng | — | 11,160 | -5.6% | -0.01 | 0.11 |
| HAG | Đúng hướng | 1.1% | 14,350 | 14,121 | 2 tháng | — | 13,140 | +1.6% | +0.00 | 0.10 |
| DSE | Đúng hướng | 1.1% | 21,200 | 22,233 | 2 tháng | — | 19,575 | -4.6% | -0.01 | 0.10 |
| VPI | Rủi ro | 1.1% | 52,000 | 55,720 | 2 tháng | — | 49,950 | -6.7% | -0.01 | 0.10 |
| TPB 1,140 cp thưởng khoá đến 23/10/2026 | Đúng hướng | 1.1% | 11,700 | 12,410 | 2 tháng | — | 10,305 | -5.7% | -0.01 | 0.10 |
| QNS | Đúng hướng | 1.0% | 49,300 | 49,875 | 29 ngày | — | 46,620 | -1.2% | -0.00 | 0.10 |
| ACV | Đúng hướng | 1.0% | 40,700 | 41,763 | 2 tháng | — | 36,810 | -2.5% | -0.00 | 0.10 |
| HHV | Đúng hướng | 1.0% | 8,950 | 9,975 | 2 tháng | — | 7,875 | -10.3% | -0.01 | 0.10 |
| DRI | Đúng hướng | 1.0% | 16,100 | 16,725 | 8 ngày | — | 15,210 | -3.7% | -0.00 | 0.10 |
| OCB | Đúng hướng | 1.0% | 9,990 | 10,833 | 3 tháng | — | 8,964 | -7.8% | -0.01 | 0.10 |
| AAA | Đúng hướng | 1.0% | 7,100 | 7,561 | 19 ngày | — | 6,381 | -6.1% | -0.01 | 0.10 |
| GMD | Rủi ro | 1.0% | 52,500 | 76,915 | 3 tháng | — | 49,500 | -31.7% | -0.04 | 0.09 |
| VPL | Đúng hướng | 1.0% | 78,600 | 77,116 | 2 tháng | — | 72,720 | +1.9% | +0.00 | 0.09 |
| HCM | Rủi ro | 1.0% | 23,000 | 25,238 | 1 tháng | — | 20,835 | -8.9% | -0.01 | 0.09 |
| BAF | Đúng hướng | 0.9% | 31,100 | 29,494 | 2 tháng | — | 28,035 | +5.4% | +0.00 | 0.09 |
| C69 | Rủi ro | 0.7% | 17,800 | 20,230 | 3 tháng | — | 16,020 | -12.0% | -0.01 | 0.07 |
| SBT | Đúng hướng | 0.7% | 22,700 | 21,232 | 3 tháng | — | 20,565 | +6.9% | +0.00 | 0.07 |
| SSB | Đúng hướng | 0.7% | 16,350 | 15,774 | 3 tháng | — | 15,120 | +3.7% | +0.00 | 0.07 |
| LPB | Rủi ro | 0.6% | 39,300 | 51,677 | 3 tháng | — | 36,630 | -24.0% | -0.02 | 0.06 |
| FRT | Đúng hướng | 0.2% | 143,800 | 113,170 | 2 tháng | — | 134,640 | +27.1% | +0.00 | 0.01 |
| BVS | Rủi ro | 0.1% | 25,600 | 34,151 | 3 tháng | — | 23,490 | -25.0% | -0.00 | 0.01 |
| VVS | Đúng hướng | 0.1% | 80,700 | 82,123 | 3 tháng | — | 73,800 | -1.7% | -0.00 | 0.01 |
| NAF | Đúng hướng | 0.0% | 47,900 | 49,124 | 2 tháng | — | 43,200 | -2.5% | -0.00 | 0.00 |
| PVP | Đúng hướng | 0.0% | 23,550 | 17,026 | 3 tháng | — | 21,690 | +38.3% | +0.00 | 0.00 |
| VND | Rủi ro | 0.0% | 12,900 | 17,376 | 3 tháng | — | 11,880 | -25.8% | -0.00 | 0.00 |
| VAB | Rủi ro | 0.0% | 9,000 | 10,666 | 2 tháng | — | 8,091 | -15.6% | -0.00 | 0.00 |
| POW | Rủi ro | 0.0% | 12,550 | 14,071 | 2 tháng | — | 11,205 | -10.8% | -0.00 | 0.00 |
| Tiền | 3.0% | 0.29 | ||||||||
| Tổng | 100.0% | -4.2% | -0.42 | 9.58 | ||||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -4.83% | α +0.65% | ||||||||